Pardubice B (Bóng đá, Cộng hòa Séc)
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Bóng rổ
Tennis
Bóng bầu dục Mỹ
Hockey
Bóng chày
Bóng chuyền
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Cộng hòa Séc
Pardubice B
Tóm tắt
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
3. CFL - Bảng B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Budinsky Viktor
31
2
180
0
0
0
0
1
Simon Adam
19
5
450
0
0
0
0
1
Simunek Matej
20
3
270
0
0
0
0
87
Smid Nicolas
26
4
360
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
21
Chukwuebuka Enyiazu
18
5
450
0
0
0
0
2
Koukola Tomas
22
14
1260
1
0
2
0
3
Prochazka Borek
18
3
116
0
0
0
0
26
Svatos Filip
19
13
1111
1
0
1
0
25
Tecl Filip
20
11
803
2
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Broz Artur
18
12
261
1
0
0
0
15
Darmovzal Denis
24
1
90
0
0
0
0
18
Flaska Jan
19
6
292
0
0
0
0
30
Fousek Adam
30
2
73
0
0
0
0
12
Halda Marek
19
12
1057
0
0
1
0
2
Lupac Adam
24
10
817
0
0
0
1
31
Machu Stepan
20
12
850
2
0
5
0
16
Mares Dominik
21
5
450
3
0
0
0
37
Milacek Stepan
21
9
445
2
0
1
0
18
Misek Stepan
19
1
90
0
0
0
0
38
Suleiman Ayatullahi
20
9
573
0
0
0
0
34
Velasquez Diego
18
4
166
0
0
0
0
32
Zarate Diego
18
13
903
3
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Basik Petr
18
1
5
0
0
0
0
8
Leandro Lima
22
2
170
0
0
1
0
28
Mukwelle William
21
12
843
0
0
2
0
21
Pandula Daniel
20
10
828
5
0
0
0
9
Prokes Martin
19
1
9
0
0
0
0
11
Yahaya Marzuq
20
6
434
1
0
0
0
35
Zifcak Pavel
25
3
244
1
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Budinsky Viktor
31
2
180
0
0
0
0
1
Simon Adam
19
5
450
0
0
0
0
1
Simunek Matej
20
3
270
0
0
0
0
87
Smid Nicolas
26
4
360
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
21
Chukwuebuka Enyiazu
18
5
450
0
0
0
0
11
Dostal Jan
17
0
0
0
0
0
0
14
Kabele Ondrej
18
0
0
0
0
0
0
17
Kosek Filip
17
0
0
0
0
0
0
2
Koukola Tomas
22
14
1260
1
0
2
0
3
Prochazka Borek
18
3
116
0
0
0
0
5
Skokan Filip
17
0
0
0
0
0
0
26
Svatos Filip
19
13
1111
1
0
1
0
25
Tecl Filip
20
11
803
2
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Broz Artur
18
12
261
1
0
0
0
12
Caslavka Ondrej
17
0
0
0
0
0
0
15
Darmovzal Denis
24
1
90
0
0
0
0
18
Flaska Jan
19
6
292
0
0
0
0
30
Fousek Adam
30
2
73
0
0
0
0
12
Halda Marek
19
12
1057
0
0
1
0
2
Lupac Adam
24
10
817
0
0
0
1
31
Machu Stepan
20
12
850
2
0
5
0
16
Mares Dominik
21
5
450
3
0
0
0
37
Milacek Stepan
21
9
445
2
0
1
0
18
Misek Stepan
19
1
90
0
0
0
0
6
Patak Vojtech
17
0
0
0
0
0
0
38
Suleiman Ayatullahi
20
9
573
0
0
0
0
7
Vancura Tadeas
18
0
0
0
0
0
0
34
Velasquez Diego
18
4
166
0
0
0
0
20
Vencl Ondrej
17
0
0
0
0
0
0
9
Venzhofer Samuel
18
0
0
0
0
0
0
32
Zarate Diego
18
13
903
3
0
2
0
6
Zima Jiri
16
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Basik Petr
18
1
5
0
0
0
0
8
Leandro Lima
22
2
170
0
0
1
0
28
Mukwelle William
21
12
843
0
0
2
0
21
Pandula Daniel
20
10
828
5
0
0
0
9
Prokes Martin
19
1
9
0
0
0
0
12
Topolský Pavel
18
0
0
0
0
0
0
11
Yahaya Marzuq
20
6
434
1
0
0
0
35
Zifcak Pavel
25
3
244
1
0
0
0
Quảng cáo